Tăng cường an ninh nguồn nước và an ninh lương thực
Những gián đoạn do biến đổi khí hậu gây ra đối với hệ thống nước và thực phẩm đòi hỏi sự can thiệp khẩn cấp để hạn chế rủi ro ô nhiễm và giảm thiểu khủng hoảng sức khỏe. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, từ lũ lụt làm quá tải mạng lưới vệ sinh đến hạn hán làm giảm năng suất cây trồng, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tiêu chảy và mầm bệnh lây truyền qua thực phẩm. Xây dựng cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu biến đổi khí hậu, chẳng hạn như các cơ sở xử lý nước trên cao để chống lũ lụt và hệ thống tưới nhỏ giọt cho các vùng đất nông nghiệp dễ bị hạn hán, có thể ổn định khả năng tiếp cận nước sạch và duy trì sản lượng nông nghiệp.
Đồng thời, việc tăng cường các giao thức an toàn thực phẩm tại các chợ không chính thức thông qua kiểm tra thường xuyên và đào tạo cộng đồng về các thực hành vệ sinh sau lũ lụt là rất quan trọng để giảm thiểu tiếp xúc với độc tố và mầm bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nước không an toàn và điều kiện vệ sinh kém góp phần gây ra hơn một triệu ca tử vong do bệnh truyền nhiễm hàng năm, chủ yếu là ở trẻ em dưới 5 tuổi.
Các giải pháp tiết kiệm chi phí, chẳng hạn như bộ lọc nước tại điểm sử dụng và các chiến dịch rửa tay, đã làm giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở trẻ em từ 30% đến 50% ở các vùng có nguồn lực thấp, chứng minh hiệu quả của các khoản đầu tư WASH có mục tiêu. Ngoài những lợi ích sức khỏe tức thời, việc tăng cường an ninh nguồn nước thúc đẩy khả năng phục hồi kinh tế và các hệ thống quản lý nước thải và tưới tiêu đáng tin cậy giúp nâng cao năng suất nông nghiệp, trực tiếp hỗ trợ giảm nghèo và phát triển bền vững.
Các nhà hoạch định chính sách phải ưu tiên các chiến lược tích hợp như trợ cấp thu hoạch nước mưa ở các vùng khô hạn hoặc nhúng các cảm biến kỹ thuật số vào chuỗi cung ứng thực phẩm để giám sát các điểm nóng ô nhiễm. Bằng cách điều chỉnh nguồn tài trợ thích ứng với biến đổi khí hậu với các sáng kiến WASH công bằng, các quốc gia có thể biến những điểm yếu của mình thành cơ hội cho sự công bằng về sức khỏe và quản lý sinh thái.
Chống ô nhiễm không khí để giảm gánh nặng bệnh đường hô hấp
Các biện pháp can thiệp chính sách toàn diện là cần thiết để chống ô nhiễm không khí hiệu quả và giảm gánh nặng bệnh tật về đường hô hấp. Ở cả các quốc gia có thu nhập cao và thấp, ô nhiễm không khí là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), chủ yếu do bụi mịn (PM2.5) và ôzôn. Hơn nữa, PM2.5 và ôzôn góp phần đáng kể vào tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp. Trên toàn cầu, các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới chiếm 8,54% và 17,35% gánh nặng bệnh tật do ô nhiễm không khí xung quanh và trong nhà gây ra tương ứng. Các nhà hoạch định chính sách phải ưu tiên chuyển đổi sang năng lượng sạch, loại bỏ dần các nhà máy điện đốt than và khuyến khích các hệ thống giao thông sạch, chẳng hạn như xe điện, để giảm phát thải và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Đối với các khu vực đô thị hóa nhanh chóng, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, khung pháp lý mạnh mẽ hơn và hệ thống giám sát tốt hơn là rất quan trọng để hạn chế khí thải công nghiệp, vốn góp phần đáng kể vào chất lượng không khí kém ở các trung tâm đô thị đông dân cư.
Tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (LMICs), việc giải quyết ô nhiễm không khí trong nhà là đặc biệt cấp bách, vì khoảng ba tỷ người phụ thuộc vào nhiên liệu rắn để nấu ăn và sưởi ấm, gây ra những rủi ro sức khỏe đáng kể, đặc biệt là đối với phụ nữ. Thúc đẩy các công nghệ nấu ăn sạch hơn, chẳng hạn như bếp khí hóa lỏng, có thể làm giảm mức độ PM2.5 và tác động đến sức khỏe.
Ngoài ra, hợp tác và tài trợ Quốc tế là cần thiết để hỗ trợ các quốc gia LMICs chuyển đổi sang năng lượng sạch, đảm bảo tiếp cận với nhiên liệu sạch và giá cả phải chăng, và cải thiện hiệu quả năng lượng. Cần khuyến khích nâng cao nhận thức cộng đồng và áp dụng các công nghệ sạch hơn trên toàn cầu, tập trung vào việc giảm bớt sự chênh lệch về chất lượng không khí và kết quả sức khỏe.
Tối ưu hóa các biện pháp ứng phó y tế sau thảm họa
Sau các sự kiện thời tiết cực đoan, việc ưu tiên các biện pháp ứng phó y tế để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng. Các hiện tượng khí hậu cực đoan, dù do chu kỳ ENSO hay do sự nóng lên toàn cầu do con người gây ra, thường làm gián đoạn các cơ sở hạ tầng thiết yếu, bao gồm hệ thống chăm sóc sức khỏe (CSSK), cung cấp nước và vệ sinh, do đó tạo ra điều kiện lý tưởng cho sự lây truyền mầm bệnh. Di biến động dân trong các nơi trú ẩn quá tải và các biện pháp phòng ngừa bị gián đoạn, chẳng hạn như màn chống muỗi tẩm hóa chất (ITNs), càng làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Để giảm thiểu rủi ro này, điều cần thiết là phải nhanh chóng triển khai các nguồn lực y tế, bao gồm vaccine và nơi trú ẩn an toàn, để ngăn ngừa tình trạng quá tải.
Ngoài ra, việc loại bỏ các nơi sinh sản của các vật trung gian truyền bệnh như muỗi có thể giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát dịch bệnh sau thảm họa. Việc chủ động xác định các mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và sự bùng phát dịch bệnh, chẳng hạn như sự di cư của loài gặm nhấm sau hạn hán hoặc sự lây lan của Vibrio sau lũ lụt, cho phép các cơ quan y tế điều chỉnh các biện pháp can thiệp dựa trên điều kiện địa phương.
Mô hình dự đoán các yếu tố khí hậu cho phép các biện pháp ứng phó có mục tiêu như kiểm soát vật trung gian truyền bệnh chủ động hoặc dự trữ các vật tư cần thiết ở các vùng dễ bị lũ lụt. Việc dự trữ vật tư y tế và đào tạo nhân viên y tế ở các khu vực dễ bị thiên tai có thể tăng cường khả năng chuẩn bị và cứu sống người dân. Bằng cách chuyển từ quản lý khủng hoảng phản ứng sang các chiến lược dự đoán, chúng ta có thể giảm cả gánh nặng về sức khỏe và sự sụp đổ hệ thống sau các sự kiện thời tiết.
Thúc đẩy hợp tác toàn cầu và sự công bằng
Tác động của biến đổi khí hậu không được cảm nhận đồng đều trên toàn cầu, với các quốc gia có thu nhập thấp phải gánh chịu phần lớn tác động đến sức khỏe, đặc biệt là trong bối cảnh các bệnh nhạy cảm với khí hậu. Ví dụ, tỷ lệ tử vong do các bệnh truyền nhiễm do côn trùng gây ra cao hơn gần 300 lần ở các nước đang phát triển so với các nước công nghiệp hóa, làm nổi bật sự bất bình đẳng về sức khỏe rõ rệt.
Hơn nữa, người ta nhận thấy rằng nguy cơ người dân thiệt mạng do lũ lụt tự nhiên cao hơn ở các nước có thu nhập thấp, nơi nguy cơ hơn 50 người chết vì một trận lũ lụt tự nhiên cao hơn 14 lần so với các nước có thu nhập cao. Những sự chênh lệch này làm trầm trọng thêm những điểm yếu hiện có, làm quá tải các hệ thống chăm sóc sức khỏe vốn đã mong manh và cản trở sự phát triển kinh tế xã hội.
Hình 15. Tiềm năng của vi nhựa và nano nhựa trong việc làm trầm trọng thêm các tác động đến sức khỏe và gánh nặng toàn cầu của các bệnh không lây nhiễm.(Nguồn:https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2666379124002738)
Sự hợp tác giữa các quốc gia giàu có hơn và các quốc gia dễ bị tổn thương hơn là rất quan trọng để giải quyết thách thức toàn cầu này. Các quốc gia giàu có hơn phải hỗ trợ thông qua chuyển giao công nghệ, tài trợ cho các sáng kiến thích ứng với khí hậu, chẳng hạn như Quỹ Khí hậu Xanh và các nền tảng chia sẻ dữ liệu để giúp các quốc gia có thu nhập thấp tăng cường khả năng phục hồi khí hậu của họ. Hơn nữa, các thỏa thuận quốc tế, chẳng hạn như Thỏa thuận Đại dịch của TCYTTG, cần phải kết hợp rõ ràng các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu để chuẩn bị tốt hơn cho các quốc gia đối phó với các cuộc khủng hoảng sức khỏe trong tương lai, đảm bảo rằng biến đổi khí hậu được coi là một phần của nỗ lực chuẩn bị ứng phó với đại dịch.
Điều cần thiết là cộng đồng toàn cầu phải hợp tác với nhau, đảm bảo rằng các nguồn lực và chuyên môn được chia sẻ một cách bình đẳng và không quốc gia nào bị bỏ lại phía sau trong cuộc chiến chống lại tác động của biến đổi khí hậu. Chỉ thông qua những nỗ lực hợp tác, mới có thể đạt được một phản ứng công bằng và bền vững đối với cuộc khủng hoảng đan xen giữa biến đổi khí hậu và sức khỏe. Bài này tóm tắt tương tác phức tạp giữa biến đổi khí hậu toàn cầu và các bệnh truyền nhiễm nhạy cảm với khí hậu trên nhiều con đường lây truyền khác nhau.
Nhiệt độ tăng, sự thay đổi mô hình lượng mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan làm gia tăng rủi ro ở mọi cấp độ: Các bệnh do côn trùng truyền, bao gồm sốt rét và sốt xuất huyết, đang lan rộng về mặt địa lý khi môi trường sống của động vật chân đốt thay đổi; các mầm bệnh lây truyền qua thực phẩm và nước lợi dụng chuỗi cung ứng bị gián đoạn và các nguồn tài nguyên bị ô nhiễm; các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua không khí phải đối mặt với sự thay đổi động lực lây truyền do sự biến động chất lượng không khí; và các bệnh lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp phải đối mặt với các rủi ro phơi nhiễm mới do sự di dời của con người do biến đổi khí hậu.
Những tác động dây chuyền này nhấn mạnh thực tế rằng biến đổi khí hậu không chỉ là một cuộc khủng hoảng môi trường mà còn là một mối đe dọa mang tính hệ thống đối với an ninh y tế toàn cầu.
Do đó, cần có một chiến lược 02 hướng để giải quyết những thách thức này: Thứ nhất, cần đẩy nhanh việc giảm thiểu biến đổi khí hậu thông qua các cam kết quốc tế ràng buộc để hạn chế sự nóng lên trong tương lai ở mức càng gần 1,5°C càng tốt, thừa nhận rằng ngưỡng này đã bị vượt quá ở một số khu vực, bao gồm cả Úc vào năm 2024. Mỗi phần nhỏ của việc giảm nhiệt độ vẫn tương đương với sự giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật. Thứ hai, các hệ thống y tế thích ứng phải được ưu tiên bằng cách tích hợp thông tin về khí hậu vào các chức năng cốt lõi: Triển khai các mạng lưới giám sát được tăng cường bởi trí tuệ nhân tạo, kết hợp dữ liệu khí tượng với dữ liệu gen mầm bệnh theo thời gian thực; thực hiện các thiết kế cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu biến đổi khí hậu, chẳng hạn như chuỗi cung ứng lạnh vaccine chống lũ lụt và các khoa cấp cứu thích ứng với nhiệt độ cao; Thiết lập các cơ chế tài chính tập trung vào sự công bằng, chẳng hạn như trái phiếu tác động khí hậu - sức khỏe, để hỗ trợ các khu vực dễ bị tổn thương.
Những nỗ lực này đòi hỏi phải định hình lại quản trị toàn cầu thông qua lăng kính Sức khỏe Toàn diện (One Health). Bằng cách coi chương trình nghị sự về khí hậu và sức khỏe là không thể tách rời và tập trung vào các cộng đồng tuyến đầu trong thiết kế giải pháp, chúng ta có thể biến những điểm yếu chồng chất hiện nay thành khả năng phục hồi thích ứng trong tương lai.
(Hết phần 8) ----> (Tiếp theo Phần 9)
TS.BS. Huỳnh Hồng Quang & Ths.BS. Châu Văn Khánh
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn