5. Xét nghiệm miễn dịch
ELISA trên mẫu máu để chẩn đoán nhiễm ký sinh trùng có cần nhịn ăn sáng không?
Thông
thường, xét nghiệm miễn dịch ELISA
chẩn đoán giun sán, ký sinh trùng không cần nhịn ăn. Việc ăn uống
không ảnh hưởng đến nồng độ kháng thể hoặc kháng nguyên do hậu quả nhiễm KST
lưu hành trong máu. Bạn có thể thực hiện xét nghiệm này vào bất kỳ thời điểm
nào trong ngày. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý các trường hợp sau:
+ Kết hợp nhiều xét nghiệm: Nếu bạn thực hiện XN ký sinh
trùng cùng với khám sức khỏe tổng quát (bao gồm xét nghiệm đường huyết, mỡ
máu), bạn bắt buộc phải nhịn ăn từ
8-12 tiếng để đảm bảo kết quả các chỉ số sinh hóa chính xác;
+ Chất kích thích: Mặc dù không cần nhịn ăn, bạn nên tránh sử dụng rượu
bia, thuốc lá, cà phê hoặc đồ ăn quá cay nóng trước khi lấy máu để kết quả ổn
định nhất;
+ Thông báo thuốc đang dùng: Hãy báo với bác sĩ về các loại
thuốc bạn đang sử dụng (như thuốc kháng sinh, thuốc điều trị KST), vì chúng có
thể ảnh hưởng đến độ chính xác kết quả.
+ Uống nước: Bạn có thể uống nước lọc bình thường trước khi làm xét
nghiệm.
6. Những yếu tố nào làm ảnh
hưởng đến kết quả xét nghiệm giun sán?
Kết quả XN ký sinh
trùng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ giai đoạn chuẩn bị, lấy mẫu cho
đến kỹ thuật tại phòng xét nghiệm. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp hạn chế
tình trạng âm tính giả hoặc dương tính giả. Các yếu tố chính làm ảnh hưởng đến
độ chính xác kết quả:
Thời điểm và tần suất lấy mẫu
+ Sự đào thải ngắt quãng: Nhiều loại KST không
đẻ trứng hoặc đào thải ấu trùng liên tục mỗi ngày. Do đó, một mẫu phân duy nhất
có thể không phát hiện được mầm bệnh;
+ Số lượng mẫu: Việc thu thập từ 2
đến 3 mẫu vào các ngày khác nhau (thường là cách ngày trong vòng 10 ngày) giúp
tăng đáng kể tỷ lệ phát hiện so với chỉ lấy 1 mẫu;
+ Thời gian trong ngày: Đối với một số loại
như giun kim, việc lấy mẫu (phết hậu môn) tốt nhất nên thực hiện vào sáng sớm
trước khi đi vệ sinh hoặc tắm rửa.
Thuốc và thực phẩm đang dùng
+ Thuốc điều trị như kháng sinh, thuốc
kháng axit, thuốc tẩy xổ, dầu khoáng, hoặc hợp chất có chứa Bismuth/Barium
(dùng trong chẩn đoán hình ảnh) có thể làm giảm khả năng phát hiện KST trong khoảng
7-10 ngày sau khi dùng;
+ Thực phẩm: Mặc dù đa số XN ký
sinh trùng (máu, phân) không yêu cầu nhịn ăn, nhưng việc ăn thực phẩm hiếm,
sống hoặc một số loại thuốc có thể gây ra phản ứng chéo trong XN huyết thanh
học, dẫn đến kết quả dương tính giả.
Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản
+ + Tạp chất trong mẫu: Mẫu phân bị lẫn nước
tiểu, nước máy hoặc giấy vệ sinh có thể làm vỡ các thể hoạt động của KST hoặc
đưa thêm các sinh vật ngoại lai vào mẫu;
+ + Thời gian vận chuyển: Các mẫu tươi cần được
đưa đến phòng XN ngay lập tức. Nếu để quá lâu mà không có chất bảo quản, các KST
thể hoạt động sẽ bị phân hủy nhanh (thường trong vòng 30–60 phút);
+ + Vị trí lấy mẫu: Trứng KST thường
không phân bố đều trong phân, nên cần lấy mẫu ở nhiều vị trí khác nhau để tăng
độ chính xác.
Phương pháp xét nghiệm
+ Loại xét nghiệm: XN máu (tìm kháng
thể) có thể cho kết quả dương tính ngay cả khi KST đã chết hoặc đã được điều
trị khỏi trước đó (do kháng thể vẫn tồn tại trong máu). Ngược lại, soi phân trực
tiếp chỉ phát hiện được khi KST đang trong giai đoạn đào thải trứng/ấu trùng
qua đường ruột;
+ Độ nhạy của kỹ thuật: Các phương pháp hiện
đại như PCR hoặc xét nghiệm kháng nguyên thường có độ nhạy cao hơn so với soi
tươi dưới KHV thông thường.
Yếu tố sinh học của bệnh nhân
+ Hệ miễn dịch: Những người có hệ
miễn dịch yếu hoặc đang ở giai đoạn đầu của nhiễm bệnh có thể chưa sản sinh đủ
lượng kháng thể để XN máu phát hiện được;
+ Giai đoạn phát triển: Nếu KST còn non (chưa
trưởng thành), chúng chưa thể đẻ trứng, dẫn đến việc XN phân cho kết quả âm
tính giả dù người bệnh thực sự có nhiễm.
Hình 4. Các hình thể trứng,
ấu trùng, ký sinh trùng trong xét nghiệm phân có thể nhìn thấy
7. Làm thế nào để bảo quản
mẫu phân khi chưa thể tiến hành xét nghiệm ngay?
Để
bảo quản mẫu phân xét nghiệm lâu hơn khi chưa thể gửi ngay đến phòng thí
nghiệm, các xét nghiệm viên (XNV) cần kết hợp giữa việc điều chỉnh nhiệt
độ và sử dụng các dung dịch định hình chuyên dụng bảo quản. Dưới đây là
các phương pháp bảo quản cụ thể tùy theo thời gian:
Bảo
quản bằng nhiệt độ (ngắn hạn)
+ Dưới 2 giờ: Có thể để ở nhiệt
độ phòng, nhưng tốt nhất là nên gửi đi ngay để đảm bảo độ chính xác cao nhất;
+ Từ 4 - 6 tiếng (tối
đa 48 giờ): Bảo
quản trong ngăn mát tủ lạnh ở
nhiệt độ từ 2-80C. Lưu ý rằng mẫu phân cần được đậy nắp thật kín để tránh
lây nhiễm chéo hoặc làm giảm số lượng vi sinh vật
trong mẫu.
+ Trên 48 giờ: Nếu cần lưu trữ
lâu hơn cho các nghiên cứu chuyên sâu, mẫu có thể được bảo quản ở nhiệt độ âm
sâu (không dùng ngăn đá tủ lạnh thông thường vì có thể làm hỏng mẫu).
Sử dụng
dung dịch bảo quản mẫu (dài hạn)
Nếu bạn ở xa phòng xét nghiệm hoặc
cần lưu mẫu để tìm ký sinh trùng, việc dùng hóa chất cố định là phương pháp
hiệu quả nhất:
+ Dung dịch Formol 5-10%: Giúp bảo quản lâu dài bào nang đơn
bào, trứng và ấu trùng giun sán. Pha phân với dung dịch theo tỷ lệ 1 phần phân
: 3 phần dung dịch;
+ Dung dịch SAF (Sodium Acetate - Acetic Acid Formol): Bảo quản được cả thể hoạt động
của đơn bào và các loại trứng ký sinh trùng;
+ Dung dịch PVA (Polyvinyl Alcohol): Thường dùng để giữ nguyên hình
thái của các loại đơn bào đường ruột;
+ Sử dụng lọ đựng chuyên dụng: Có thể mua các loại lọ đựng phân có sẵn chất bảo quản (thường có túi hóa chất F2M bên
trong) tại các cơ sở y tế.
Lưu ý quan
trọng khi lấy mẫu: Lấy đủ lượng, khoảng 10-15g (tương
đương đầu ngón tay cái), chọn vị trí ưu
tiên lấy ở những chỗ phân có nhầy, máu, mủ hoặc biểu hiện bất thường.
Tránh tạp chất: Tuyệt đối không để phân lẫn với nước
tiểu, nước bã trầu hoặc lấy từ bỉm/tã giấy vì sẽ làm sai lệch kết quả.
8. Một số chất lạ
(artifacts) có hình thể na ná với ký sinh trùng trên tiêu bản phân?
Trong XN ký sinh trùng qua mẫu phân, dị vật hay hình ảnh giả (artifacts) là
những cấu trúc không phải KST nhưng có hình dạng, kích thước hoặc màu sắc dễ
nhầm lẫn với trứng, ấu trùng và giun sán hoặc đơn bào. Việc nhận diện đúng các
dị vật này là cực kỳ quan trọng để tránh chẩn đoán sai và điều trị không cần
thiết. Dưới đây là các loại dị vật phổ biến thường gặp:
Thành phần thực vật và thực phẩm: Đây là nhóm dị vật hay
gặp nhất do chế độ ăn uống.
+ Hạt phấn hoa: Có kích thước và
hình dạng rất giống trứng giun đũa hoặc trứng sán dây (Taenia spp.),
nhưng thường có cấu trúc bề mặt gai hoặc vân đặc trưng và không chứa phôi bên
trong;
+ Tế bào thực vật và lông thực vật: Các tế bào thực
vật có thành dày thường bị nhầm với trứng sán lá, trong khi lông thực vật (như
lông hạt ngũ cốc) có thể trông giống ấu trùng giun chỉ hoặc giun lươn (Strongyloides
spp.).
+ Sợi thịt chưa tiêu hóa hết: Có thể có dạng
hình trụ với các vân ngang, đôi khi bị nhầm với các đoạn thân giun sán;
+ Hạt tinh bột: Thường bắt màu
đậm với i-ốt và có thể bị nhầm với nang đơn bào.
Thành phần nấm và vi sinh vật
+ Nấm men (Yeast cells): Rất phổ biến
trong phân, có kích thước tương đồng với nang của Giardia spp.
hoặc Cryptosporidium spp.
Tuy nhiên, nấm men thường có dạng nảy chồi và thiếu các cấu trúc nội bào đặc
trưng của ký sinh trùng;
+ Bào tử nấm: Có thể bị nhầm
với nang của các loài Entamoeba.
Các loại tế bào người: Trong các trường hợp
viêm nhiễm hoặc tổn thương niêm mạc, tế bào người có thể xuất hiện nhiều trong
phân.
+ Bạch cầu, đặc biệt là đại thực bào
và BCĐNTT dễ bị nhầm với thể hoạt động E. histolytica.
+ Tế bào biểu mô niêm mạc ruột: Khi bị thoái hóa,
chúng có thể cuộn lại thành hình cầu giống nang đơn bào.
Hình 5. Một số hình ảnh nhầm lẫn với ký sinh
trùng khi xét nghiệm phân
Các yếu tố khác
+ Tinh thể hóa học: Tinh thể
Charcot-Leyden (hình thành từ sự phân hủy của BCAT) thường xuất hiện trong các
nhiễm KST ở mô, nhưng bản thân chúng là dị vật, không phải KST;
+ Bọt khí và giọt mỡ: Bọt khí có viền
đen đậm, đồng nhất; giọt mỡ thường có kích thước không đều và không có cấu trúc
bên trong;
+ Tạp chất môi trường: Vật lạ (hạt bụi,
tinh thể thuốc hoặc bụi bông vải) từ dụng cụ lấy mẫu;
+ Cách phân biệt chính: Để chẩn đoán
chính xác, kỹ thuật viên thường dựa vào kích thước chuẩn (sử dụng trắc vi thị kính), cấu trúc nội bào (nhân, không
bào, vết roi), và phản ứng với
thuốc nhuộm (như Iodine hoặc Trichrome).
(Hết)
TS.BS. Huỳnh Hồng Quang & CN.
Nguyễn Thái Hoàng
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn