MỘT SỐ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Các tổ chức CSSK gặp phải thách thức chính nào trong việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới?
Các tổ chức CSSK phải đối mặt với vô số trở ngại khi quản lý việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Những thách thức này thường xuất phát từ nhu cầu tuân thủ các quy định quốc tế phức tạp, bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân & duy trì an ninh dữ liệu trên nhiều khu vực pháp lý khác nhau. Để đáp ứng những yêu cầu này, các tổ chức phải áp dụng biện pháp pháp lý mạnh, chẳng hạn như thỏa thuận chuyển dữ liệu & luôn cảnh giác trong việc theo dõi sự tuân thủ các luật lệ luôn thay đổi.
Sự thay đổi liên tục của các quy định toàn cầu tạo thêm một lớp phức tạp, khiến các tổ chức khó có thể cập nhật & đảm bảo tuân thủ nhất quán. Giải quyết những vấn đề này là rất quan trọng - không chỉ để bảo vệ thông tin bệnh nhân nhạy cảm mà còn để duy trì niềm tin vào hệ thống CSSK.
Quy định mới của Bộ Tư pháp Mỹ có tác động đến việc chuyển giao dữ liệu sức khỏe cho một số quốc gia nhất định?
Bộ Tư pháp Mỹ (DOJ) đã ban hành các quy định chặt chẽ hơn về việc chuyển giao dữ liệu sức khỏe cho một số quốc gia nhất định. Những hạn chế mới này yêu cầu tuân thủ các giao thức pháp lý & an ninh nghiêm ngặt hơn, đặc biệt là khi giao dịch với các quốc gia được coi là có rủi ro cao hoặc không phù hợp với các quy định của Mỹ.
Đối với các tổ chức CSSK, điều này có nghĩa là việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới có thể gặp phải sự chậm trễ hoặc bị giám sát chặt chẽ hơn. Để vượt qua những thay đổi này, việc xem xét và điều chỉnh các quy trình để đáp ứng các tiêu chuẩn cập nhật là rất quan trọng. Đảm bảo tuân thủ không chỉ giúp tránh gián đoạn mà còn bảo vệ dữ liệu bệnh nhân và các thông tin nhạy cảm khác.
Các tổ chức có thể tuân thủ các yêu cầu của GDPR và PIPL đối với việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới bằng cách nào?
Để tuân thủ các yêu cầu của GDPR và PIPL về chuyển dữ liệu xuyên biên giới, các tổ chức nên tập trung vào một số bước thiết yếu sau:
- Lập bản đồ dữ liệu của bạn: Xác định nơi lưu trữ thông tin cá nhân & cách thức thông tin đó di chuyển qua biên giới;
- Thiết lập nền tảng pháp lý: Sử dụng các cơ chế như Điều khoản Hợp đồng Chuẩn (SCC) hoặc Quy tắc ràng buộc Doanh nghiệp (BCR) để đảm bảo tuân thủ;
- Đánh giá các biện pháp bảo vệ của bên thứ ba: Xác nhận rằng bất kỳ bên nhận dữ liệu bên ngoài nào cũng đều có các biện pháp bảo vệ phù hợp;
- Đảm bảo sự đồng ý rõ ràng: Khi cần thiết, hãy thu thập sự đồng ý rõ ràng & có hiểu biết từ các cá nhân;
- Tăng cường các giao thức bảo mật: Sử dụng các biện pháp mạnh để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải.
Việc lưu giữ hồ sơ chi tiết về những nỗ lực này & thường xuyên đánh giá quy trình của bạn để luôn cập nhật các quy định thay đổi cũng quan trọng không kém.
Khung chính sách và quy định
Việc giám sát mạnh mẽ trên toàn thế giới đối với các bệnh truyền nhiễm mới nổi phụ thuộc vào công nghệ tốt cũng như luật pháp & chính sách vững chắc, cho phép báo cáo nhanh chóng, chia sẻ thông tin & cách tiếp cận phối hợp. Dẫn đầu các nỗ lực của thế giới trong lĩnh vực y tế công cộng Quốc tế là Quy định Y tế Quốc tế (IHR), cùng với các sáng kiến dựa trên phương pháp Tiếp cận Sức khỏe Toàn diện (One Health) và nhiều thỏa thuận quốc tế khác nhau. Dù các chính phủ có những kế hoạch lớn cho các khuôn khổ này, họ vẫn gặp khó khăn trong việc thực thi, thiếu phối hợp và công bằng.
Quy định Y tế Quốc tế (2005): Phạm vi, Tuân thủ và Giới hạn
Theo Quy định Y tế Quốc tế (IHR) năm 2005 được 196 quốc gia thông qua, các hệ thống CSSK quốc tế phải ứng phó với các bệnh chung. Quốc gia phải phát triển năng lực YTCC chính để nhận biết các mối đe dọa, đánh giá rủi ro và xử lý chúng, đồng thời phải thông báo cho TCYTTG về bất kỳ tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng quốc tế nào trong vòng một ngày kể từ khi đánh giá. Mặc dù IHR được thiết kế để nhấn mạnh sự hợp tác thay vì vi phạm quy tắc, nhưng chúng không có biện pháp thực thi thực sự nào.
Mặc dù hiệp ước đã được hầu hết quốc gia phê chuẩn, nhiều nước vẫn không tuân thủ các quy định. Nhiều quốc gia có thu nhập thấp & trung bình không thể đáp ứng các tiêu chuẩn cốt lõi của Quy định Y tế Quốc tế, chủ yếu do vấn đề tiền bạc, cơ sở hạ tầng và chính sách. Các quốc gia giàu có và hùng mạnh trong một số trường hợp đã báo cáo sự chậm trễ hoặc đánh giá thấp rủi ro vì lý do kinh tế hoặc chiến lược. Việc IHR phụ thuộc vào các quốc gia báo cáo dữ liệu của họ và không có các công cụ mạnh để xác minh sự tuân thủ hoặc xử phạt hành vi không tuân thủ cho thấy một lỗ hổng chính trong quản trị.
Bản chất tự nguyện của IHR tạo ra những động lực yếu kém đối với việc báo cáo kịp thời vì các quốc gia có thể sợ bị ảnh hưởng bởi các biện pháp trừng phạt thương mại, chính trị hoặc kinh tế. Nếu không có các biện pháp trừng phạt hoặc cơ chế thực thi hiệu quả, việc báo cáo thiếu sẽ trở nên phổ biến.
Khung "Một Sức Khỏe": Sự hợp tác giữa Tô chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) và Tổ chức Lương thực & Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO)
WHO, OIE và FAO đã áp dụng phương pháp Sức khỏe Toàn diện (One Health) để thống nhất việc giám sát sức khỏe con người, động vật và môi trường. Vì hơn 2/3 các bệnh truyền nhiễm mới nổi (EID) có nguồn gốc từ động vật, sự hợp tác này giúp phát hiện sớm các sự kiện này. Tuy nhiên, việc áp dụng đầy đủ phương pháp “Sức khỏe Toàn diện” gặp nhiều khó khăn.
Các vấn đề về phối hợp thông tin, hệ thống dữ liệu riêng lẻ & cách tiếp cận không đồng đều về tài trợ khiến các lĩnh vực bị tách rời. Dù các sáng kiến như Hướng dẫn về bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người ba bên tạo ra các khuôn khổ, việc sử dụng chúng thường bị cản trở bởi sự thiếu phối hợp giữa các Bộ y tế, nông nghiệp và môi trường cũng như các rào cản hành chính.
Phối hợp song phương so với phối hợp đa phương
Có một số thỏa thuận song phương & đa phương hỗ trợ giám sát toàn cầu & mỗi thỏa thuận đều có những ưu điểm & nhược điểm riêng. Thông qua chương trình GDD, CDC nhanh chóng hợp tác với các nước riêng lẻ, nhưng những bước này không phải lúc nào cũng ưu tiên sự công bằng về sức khỏe toàn cầu hơn lợi ích của nhà tài trợ. Bên cạnh đó, các sáng kiến đa phương như GHSA hoặc các dự án do TCYTTG dẫn đầu thường thích làm việc với các quốc gia khác nhau, nhưng họ hiếm khi thành công trong việc xây dựng các thỏa thuận, đảm bảo nguồn kinh phí hoặc phối hợp nỗ lực để tránh trùng lặp.
Việc nhiều nhóm tham gia mà không có quy tắc rõ ràng về trách nhiệm giải trình, nên dẫn đến sự cạnh tranh thay vì làm việc nhóm, điều này thể hiện rõ trong những thời điểm khủng hoảng.
Những rào cản pháp lý & Chính trị đối với việc báo cáo kịp thời
Một vấn đề lớn trong quản lý giám sát dịch bệnh là khi thông tin về dịch bệnh bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị. Việc cố gắng bảo vệ chủ quyền quốc gia, nguy cơ bị cấm đi lại hoặc rủi ro đối với danh tiếng có thể dẫn đến việc cố tình không báo cáo thông tin hoặc không báo cáo ngay lập tức. Trong giai đoạn đầu bùng phát dịch Ebola ở Tây Phi và COVID-19 ở Trung Quốc, thông tin quan trọng đã không được chia sẻ, điều này đã hạn chế nỗ lực ngăn chặn cả hai loại virus.
Vì không có quy trình giải quyết tranh chấp cụ thể nào được quy định trong Quy định Y tế Quốc tế (IHR), các quốc gia không có nhiều lý do để tuân thủ các hướng dẫn. Các yếu tố chính trị thường được ưu tiên hơn các quyết định liên quan đến sức khỏe & vì không có trách nhiệm giải trình chính thức, hệ thống thế giới phụ thuộc rất nhiều vào các mối quan hệ tốt & ngoại giao.
Những thách thức trong việc chia sẻ và phối hợp dữ liệu
Việc giám sát hiệu quả các bệnh truyền nhiễm toàn cầu phụ thuộc vào việc chia sẻ thông tin đáng tin cậy một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, sau nhiều năm nỗ lực, những trở ngại quan trọng đối với việc chia sẻ & phối hợp dữ liệu vẫn chưa được giải quyết. Sự thiếu tin tưởng về chính trị là một vấn đề & những vấn đề khác là sự kết hợp của sự phân mảnh công nghệ, quy tắc dữ liệu khác nhau, vấn đề đạo đức & sức mạnh của thông tin sai lệch. Cần phải đối mặt với những vấn đề này để đảm bảo kiến trúc giám sát được tinh vi, hợp pháp về mặt chính trị & đúng đắn về mặt đạo đức.
Tính minh bạch, chủ quyền và sự ngờ vực
Việc đạt được sự giám sát toàn cầu rất khó khăn vì nó phải cân bằng giữa việc bảo vệ độc lập quốc gia với nhu cầu minh bạch. Một số quốc gia có thể tránh truyền tải đầy đủ thông tin về một đợt bùng phát dịch bệnh vì lo ngại điều đó có thể dẫn đến các lệnh trừng phạt, làm giảm uy tín hoặc ảnh hưởng đến lợi thế chính trị. Họ có thể cản trở nghiêm trọng các nỗ lực phát hiện sớm và ứng phó. Ví dụ dịch SARS năm 2003 & giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19 cho thấy việc không báo cáo đủ nhanh vì lý do chính trị có thể làm cho các vấn đề địa phương có thể kiểm soát được trở thành các vấn đề ảnh hưởng đến toàn thế giới. Ngoài ra còn có sự thiếu tin tưởng từ các nhóm xã hội & cá nhân đối với các sáng kiến chia sẻ dữ liệu.
Hầu hết các quốc gia thu nhập thấp & trung bình cảm thấy rằng việc cung cấp dữ liệu, chủ yếu là dữ liệu gen, có thể không dẫn đến việc nhận được quyền tiếp cận công bằng với các phương pháp chẩn đoán, vaccine hoặc điều trị. Vì lợi ích không ngang nhau, điều này làm giảm khả năng mọi người tin tưởng lẫn nhau và chia sẻ dữ liệu một cách cởi mở.
Khả năng tương tác và sự phân mảnh hệ thống
Việc trao đổi, tổ chức & sử dụng dữ liệu giữa các hệ thống máy tính & các nhóm khác nhau gặp nhiều khó khăn, đây là một vấn đề công nghệ quan trọng. Có nhiều nền tảng giám sát dịch bệnh, nhưng hầu hết hoạt động riêng lẻ vì chúng không sử dụng cùng định dạng, hệ thống hoặc giao thức. Các nền tảng tùy chỉnh, mã nguồn đóng & không hỗ trợ sử dụng API rất phổ biến trong các cơ quan y tế công cộng, trung tâm nghiên cứu và các tổ chức phi chính phủ, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến việc phân tích dữ liệu thu thập được ở các khu vực khác nhau.
Việc thiếu các mạng lưới kỹ thuật số được thống nhất trong đại dịch đã dẫn đến việc sử dụng dữ liệu dịch tễ học quan trọng không hiệu quả và việc hiểu rõ tình hình diễn ra chậm hơn. Các dự án như sáng kiến “Digital Square” và “Đối tác Y tế Kỹ thuật số Toàn cầu” đang nỗ lực khuyến khích việc sử dụng các tiêu chuẩn mở & quản trị dữ liệu tương tự, mặc dù việc áp dụng chưa được phân bổ đồng đều trên toàn cầu. Ở những nơi không có luật hoặc phần thưởng cho sự hợp tác, việc thiết lập hệ thống giám sát dịch bệnh kỹ thuật số vẫn là một dự án thiếu bài bản.
Mô hình độc quyền so với mô hình truy cập mở
Mọi người rất quan tâm đến chủ đề ai sở hữu và được quyền truy cập dữ liệu giám sát gen. Nhờ các nền tảng như GISAID, dữ liệu bộ gen virus từ nhiều quốc gia có thể được chia sẻ nhanh chóng, giúp dễ dàng theo dõi các biến thể SARS-CoV-2 khác nhau. Tuy nhiên, điều này không phải không gây tranh cãi, vì nó đặt ra giới hạn về những gì có thể được thực hiện với dữ liệu được chia sẻ, điều mà một số nhà khoa học cho rằng làm tổn hại đến tính minh bạch & khả năng lặp lại. Mặt khác, các nguồn tài nguyên truy cập chung như “GenBank và Nextstrain” cung cấp dữ liệu của họ cho tất cả mọi người nhưng lại có nguy cơ dữ liệu bị lạm dụng bởi một số người, không được ghi nhận đúng mức & có quá ít biện pháp bảo vệ dữ liệu cho các quốc gia đóng góp dữ liệu.
Có một vấn đề rộng hơn trong khoa học toàn cầu, vì các hệ thống khác nhau có thể tạo ra sự căng thẳng giữa quyền sở hữu bằng sáng chế & nhu cầu y tế của nhiều người.
Mối quan ngại về đạo đức và Sự công bằng trong việc sử dụng dữ liệu
Ngoài nhu cầu tiếp cận, việc sử dụng dữ liệu về dịch bệnh có thể gây ra những vấn đề đạo đức nghiêm trọng, đặc biệt là về việc ai được hưởng lợi. Nhiều quốc gia thu nhập thấp & trung bình cung cấp dữ liệu gen & mẫu mầm bệnh thường bị ngăn cản tham gia vào việc phát triển khoa học & quyền sở hữu trí tuệ xung quanh những đóng góp của họ.
Các quốc gia thuộc khu vực Nam bán cầu đã cung cấp dữ liệu gen quý giá, nhưng hầu hết vaccine vẫn không đến được với họ, điều này làm nổi bật sự bất công. Bên cạnh đó, vì không phải ai cũng có cùng khả năng tiếp cận các công cụ và kiến thức kỹ thuật số, nhiều quốc gia bị loại trừ khỏi việc tham gia hoặc thu lợi từ các hệ thống giám sát toàn cầu. Dù đã có những nỗ lực liên tục như các khóa học & hội thảo, nhưng vẫn chưa thể tạo ra sự bình đẳng về khả năng tiếp cận.
Thông tin sai lệch, thông tin xuyên tạc và động lực truyền thông
Đại dịch thông tin COVID-19 đã chứng minh rằng các hệ thống thông tin hiện đại có thể vừa giúp ích vừa gây hại. Các hệ thống kỹ thuật số nhanh chóng phân phối các thông điệp công cộng nhưng cũng đẩy nhanh sự lan truyền thông tin sai lệch & thuyết âm mưu, làm giảm lòng tin vào việc giám sát & hỗ trợ sức khỏe.
Các thuật toán trên các trang mạng xã hội phổ biến chia sẻ nội dung mang tính cảm xúc. Do đó, các chính phủ và cơ quan YTCC nên coi truyền thông chiến lược là một phần cốt lõi trong nỗ lực giám sát của họ. Việc tương tác với công chúng trong thời gian thực, minh bạch về những điều không chắc chắn & hợp tác với các thành viên cộng đồng đáng tin cậy là cần thiết để chống lại thông tin sai lệch và xây dựng lòng tin của công chúng.
Hình 17: Sơ đồ quy trình chia sẻ dữ liệu với các điểm nghẽn
về khả năng tương tác được làm nổi bật
(Hết Phần 7) ----> (Tiếp theo Phần 8)
TS.BS. Huỳnh Hồng Quang & Ths.BS. Nguyễn Công Trung Dũng
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn