4.4. Mô hình Sri Lanka và Malaysia: Giám sát di biến động & Ngăn ngừa nguồn lây thầm lặng
Để giải quyết bài toán phức tạp về các ca bệnh không triệu chứng và nhiễm trùng dưới ngưỡng kinh hiển vi “lẩn khuất” trong các nhóm lao động di cư và người đi rừng, Sri Lanka và Malaysia đã thiết lập các mô hình can thiệp mang tính chủ động cao, kết hợp giữa rà soát huyết thanh học và hóa dự phòng.
Mô hình Sri Lanka:
Là một quốc đảo đã được chứng nhận loại trừ sốt rét, Sri Lanka đối mặt với áp lực nhập cảnh rất lớn từ lao động nước ngoài, quân nhân và khách du lịch trở về từ vùng dịch. Để bảo vệ thành quả này, Sri Lanka áp dụng một khung can thiệp toàn diện: Giám sát di biến động và phát hiện ca bệnh chủ động (PACD): Triển khai sàng lọc sốt rét nghiêm ngặt ngay tại sân bay và tiến hành điều tra hồi cứu đối với tất cả các bệnh nhân nội trú có biểu hiện sốt tại bệnh viện. Cấp thuốc điều trị hàng loạt: Đối với các nhóm quần thể nguy cơ cao lây nhiễm (chẳng hạn như lao động xây dựng nhập cư từ Ấn Độ), Sri Lanka triển khai chiến dịch MDA bằng phác đồ kết hợp chloroquine và primaquine.
Điểm mấu chốt trong mô hình này là yêu cầu bắt buộc phải xét nghiệm sàng lọc thiếu hụt men G6PD trước khi cấp thuốc nhằm đảm bảo an toàn lâm sàng, ngăn ngừa nguy cơ tán huyết. Hóa dự phòng và đánh giá theo chiều dọc: Sri Lanka cung cấp thuốc hóa dự phòng chloroquine miễn phí cho công dân có kế hoạch đi du lịch hoặc công tác đến các quốc gia lưu hành sốt rét.
Tuy nhiên, chiến lược này luôn được truyền thông đi kèm với các biện pháp bảo vệ cá nhân (màn tẩm hóa chất, kem xua muỗi) vì hóa dự phòng đơn thuần không đủ để ngăn chặn tuyệt đối sự xâm nhập của mầm bệnh. Đặc biệt, mọi ca bệnh sau khi điều trị đều phải tuân thủ quy trình đánh giá tình trạng làm sạch ký sinh trùng nghiêm ngặt kéo dài đến 28 ngày sau liệu pháp.
Mô hình Malaysia:
Điều tra xét nghiệm hàng loạt (Mass Blood Surveys-MBS) tại ổ bệnh Malaysia đối mặt với cấu trúc dịch tễ đặc thù tại các khu vực rừng núi (như bang Sabah), nơi nhóm lao động ngoài trời (thợ mộc, công nhân đồn điền, người đi rừng) có nguy cơ phơi nhiễm cao với P. malariae và các loài sốt rét từ động vật linh trưởng. Sử dụng MBS như vũ khí cốt lõi để đối phó với tình trạng mang mầm bệnh không triệu chứng, ngay khi phát hiện ca bệnh chỉ điểm, Malaysia lập tức kích hoạt chiến dịch MBS trên toàn bộ cụm dân cư.
Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc xác định các ca nhiễm dưới ngưỡng kính hiển vi và không có triệu chứng lâm sàng. Dữ liệu giám sát cho thấy, trong một đợt bùng phát cục bộ, MBS đã giúp phát hiện được hơn 60% số ca nhiễm P. malariae hoàn toàn không có triệu chứng. Kiểm soát vector khu trú và hợp tác Công - Tư: Song song với MBS, mạng lưới kiểm soát vector tổng hợp (bao gồm phun tồn lưu trong nhà, màn tẩm hóa chất và diệt bọ gậy) được triển khai gắt gao, đặc biệt nhắm vào bán kính hẹp 50 mét xung quanh ca bệnh chỉ điểm và các sinh cảnh sinh sản của muỗi. Đồng thời, chính phủ thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ với các công ty khai thác gỗ và nông nghiệp nhằm đảm bảo mọi lao động đều được tiếp cận với các dịch vụ xét nghiệm và điều trị.
5. Kết luận
Mặc dù đã đạt được chứng nhận loại trừ sốt rét (LTSR), song các quốc gia vẫn đối mặt với nguy cơ bùng phát và tái thiết lập lây truyền sốt rét do sự gia tăng di biến động dân cư toàn cầu kết hợp với sự tồn tại của muỗi Anopheles spp. bản địa. Mối đe dọa lớn nhất đến từ các ca bệnh tiềm ẩn (nhiễm trùng dưới ngưỡng phát hiện kính hiển vi, người mang mầm bệnh không triệu chứng và ổ chứa thể ngủ dai dẳng ở trong tế bào gan), khiến hệ thống giám sát thụ động truyền thống trở nên chậm trễ và kém hiệu quả. Để bảo vệ thành quả loại trừ sốt rét, các quốc gia cần chuyển đổi sang một chiến lược đáp ứng chủ động và đa ngành; trong đó duy trì một chiến lược cốt lõi chuẩn mực trên toàn quốc (như Mô hình 1-3-7) đồng thời trao quyền cho địa phương linh hoạt điều chỉnh các biện pháp can thiệp. Sự tích hợp đồng bộ giữa phát hiện ca bệnh chủ động, giám sát sinh học phân tử (giải trình tự gen), quản lý vector tổng hợp và các can thiệp quần thể nhắm mục tiêu (cấp thuốc hàng loạt, hóa dự phòng) chính là lá chắn kiên cố nhất nhằm phát hiện nguồn lây tiềm ẩn và chặn đứng mầm bệnh ngoại lai trước khi chúng kích hoạt chuỗi lây truyền nội địa mới trở lại.
Tài liệu tham khảo
1. Lusiyana N, Ahmad RA, Elyazar I, Murhandarwati EEH. Imported malaria: a silent and forgotten threat in malaria free zones? Malaria Journal. 2025;24:421.
2. DeVita TN, Morrison AM, Stanek D, Drennon M, Sarney E, Brennan W, et al. Public Health Response to the First Locally Acquired Malaria Outbreaks in the US in 20 Years. JAMA Netw Open. 2025 Oct 1;8(10):e2535719.
3. Ranadive N, Barratt JLN, Dotson EM, Gimnig JE, Lenhart AE, Levine RS, et al. CDC Operational Guidance for Investigating Locally Acquired Mosquito-Transmitted Malaria — United States, 2026. MMWR Recommendations and Reports. 2026;75(1):1–14.
4. World Health Organization. Technical Consultation on the role of parasite and anopheline genetics in malaria surveillance. Geneva: World Health Organization; 2019.
5. World Health Organization. Preparing for certification of malaria elimination. Geneva: World Health Organization; 2020.
6. Centers for Disease Control and Prevention. Malaria Surveillance & Case Investigation Best Practices. Atlanta, GA: US Department of Health and Human Services; 2025.
7. Washington State Department of Health. Malaria Reporting and Investigation Guideline. Washington: Department of Health; 2023.
8. Hemingway C, Gowelo S, Opiyo M, Marrenjo D, Maquina M, Kaunda-Khangamwa BN, et al. Evaluation of a digital entomological surveillance planning tool for malaria vector control: Three country mixed methods pilot study. PLoS ONE. 2025;20(3):e0303915.
9. Anti Malaria Campaign. Guidelines for entomological surveillance of malaria vectors in Sri Lanka. Sri Lanka: Ministry of Health; 2009.
10. Tumpey AJ, Daigle D, Nowak G. Communicating During an Outbreak or Public Health Investigation. In: The CDC Field Epidemiology Manual. Atlanta, GA: Centers for Disease Control and Prevention; 2024.
11. de Beaumont Foundation. Communicating About Public Health: A Toolkit for Public Health Professionals. Bethesda, MD: de Beaumont Foundation; 2025.
12. Ridpath AD, Wallender E. Malaria. In: Halsey ES, Angelo KM, Barnett ED, et al., editors. CDC Yellow Book, 2026 edition: Health Information for International Travel. Atlanta, GA: Centers for Disease Control and Prevention; 2025.
13. Gallup JL, Sachs JD. The Economic Burden of Malaria. In: Breman JG, Egan A, Keusch GT, editors. The Intolerable Burden of Malaria: A New Look at the Numbers. Northbrook, IL: American Society of Tropical Medicine and Hygiene; 2001.
14. Wang T, Zhou SS, Feng J, Oo MM, Chen J, Yan CF, et al. Monitoring and evaluation of intervals from onset of fever to diagnosis before “1-3-7” approach in malaria elimination: a retrospective study in Shanxi Province, China from 2013 to 2018. Malaria Journal. 2019;18:235.
15. Dai S, Zhu M, Wu H, Zhang Y, Wang Z, Zhang C, et al. From malaria elimination to post-elimination: a 10-year surveillance data study in Shanghai. Malaria Journal. 2021;20:199.
16. Li Y, Huang Y, Chen R, Huang W, Xu H, Ye R, et al. An innovative three-layer strategy in response to a quartan malaria outbreak among forest goers in Hainan Island, China: a retrospective study. Infectious Diseases of Poverty. 2022;11:97.
17. Lin ZR, Li SG, Sun XD, Guo XR, Zheng Z, Pian HR, et al. Effectiveness of joint 3 + 1 malaria strategy along China-Myanmar cross border areas. BMC Infectious Diseases. 2021;21(1):1246.
18. Zhang T, Xu X, Liu B, Wang D, Ye X, Jiang J, et al. Establishing and applying an adaptive framework for imported malaria: a field practice in Anhui Province, China from 2012 to 2022. BMC Public Health. 2024;24:695.
19. Tseroni M, Baka A, Kapizioni C, Snounou G, Tsiodras S, Charvalakou M, et al. Prevention of malaria resurgence in Greece through the association of mass drug administration (MDA) to immigrants from malaria-endemic regions and standard control measures. PLoS Neglected Tropical Diseases. 2015;9:e0004215.
20. Marasinghe MM, Karunasena VM, Seneratne AS, Herath HDB, Fernando D, Wickremasinghe R, et al. Mass radical treatment of a group of foreign workers to mitigate the risk of re-establishment of malaria in Sri Lanka. Malaria Journal. 2020;19:346.
21. Naserrudin NA, Aziz EIA, Aljet E, Mungunji G, Tojo B, Jeffree MS, et al. High incidence of asymptomatic cases during an outbreak of Plasmodium malariae in a remote village of Malaysian Borneo. PLoS Neglected Tropical Diseases. 2021;15:e0009450.
22. Lee VJ, Ow S, Heah H, Tan MY, Lam P, Ng LC, et al. Elimination of malaria risk through integrated combination strategies in a tropical military training Island. American Journal of Tropical Medicine and Hygiene. 2010;82(6):1024–1029.
(Hết)
Ths.BS. Nguyễn Công Trung Dũng & TS.BS. Huỳnh Hồng Quang
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn