Các thông tin chính liên quan đến các bệnh do ve truyền
+ Số lượng các bệnh do ve truyền đang gia tăng liên quan đến sự mở rộng phạm vi phân bố địa lý của các vector truyền bệnh (ve), tỷ lệ ve nhiễm tác nhân gây bệnh cao hơn, nhận thức về nguy cơ nhiễm bệnh ngày càng được nâng cao và các phương pháp chẩn đoán ngày càng được cải thiện;
+ Ve là vector truyền nhiều tác nhân gây bệnh cho con người, bao gồm virus (Arbovirus), vi khuẩn và ký sinh trùng;
+ Viêm não do ve truyền (Tick-borne encephalitis-TBE) và bệnh Lyme (Lyme disease-LD) là hai bệnh truyền nhiễm do ve truyền phổ biến và có phạm vi phân bố rộng nhất ở châu Âu. Viêm não do ve truyền cũng lưu hành ở khu vực Bắc Á và Đông Á, trong khi các khu vực có tỷ lệ lưu hành bệnh Lyme cao tập trung ở vùng Đông Bắc và Bắc Trung Bộ của Mỹ;
+ Đặc điểm dịch tễ của các bệnh do ve truyền khác nhau tùy theo khu vực địa lý và mùa trong năm;
+ Biểu hiện lâm sàng của các bệnh do ve truyền rất đa dạng, từ nhiễm không triệu chứng hoặc bệnh sốt nhẹ đến sốt xuất huyết và các bệnh lý thần kinh xâm lấn;
+ Chẩn đoán các bệnh do ve truyền bao gồm các phương pháp xét nghiệm trực tiếp (nuôi cấy, PCR/RT-PCR) và phương pháp gián tiếp (huyết thanh).
Tổng quan
Các bệnh do ve truyền (TBDs) đang gia tăng là do sự mở rộng phạm vi phân bố địa lý của các vector và trở thành vấn đề y tế cộng đồng trên toàn cầu. Ve mang nhiều tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn và ký sinh trùng. Các virus do ve truyền bao gồm một nhóm lớn Arboviruses (chủ yếu là Flaviviruses và Bunyaviruses) với các đặc điểm di truyền và khả năng gây bệnh đa dạng. Một số Arboviruses là nguyên nhân gây bệnh nặng ở người với tỷ lệ tử vong cao, trong khi các loại khác thì tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng, nhưng vai trò của chúng vẫn chưa rõ ràng hoặc bị lãng quên. Các triệu chứng lâm sàng của các bệnh virus do ve truyền ở người rất đa dạng, từ sốt nhẹ cho đến các bệnh lý thần kinh xâm lấn hoặc sốt xuất huyết. Các vi khuẩn do ve truyền, quan trọng nhất là phức hợp Borrelia burgdorferi s.l. (Bệnh Lyme -LD) và các loài Borrelia spp. (sốt tái phát-relapsing fever), sốt đốm Rickettsia spp., Anaplasma phagocytophilum (human granulocytic anaplasmosis- HGA) và Ehrlichia chaffeensis (human monocytic ehrlichiosis-HME). Babesiosis là bệnh ký sinh trùng phổ biến nhất ở người do ve truyền và đang ngày càng trở nên quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Hình 1. Bệnh lý do ve truyền: Từ tên bệnh, tác nhân và tên của bệnh/ hội chứng
(Nguồn: https://www.globallymealliance.org/tick-table)
Các Flavivirus lây truyền qua ve là nguyên nhân gây ra khoảng 10.000 người nhập viện mỗi năm tại Châu Âu, Nga, Trung Quốc và Nhật Bản. Ước tính từ 10.000-15.000 ca sốt xuất huyết Crimean-Congo (CCHF) xảy ra hàng năm, chủ yếu tại các quốc gia nơi Bunyavirus lưu hành. Bệnh Lyme là bệnh nhiễm khuẩn lây truyền qua ve phổ biến nhất, với khoảng 85.000 ca mắc mỗi năm tại Châu Âu và 300.000 ca tại Mỹ. Theo dữ liệu dịch tễ, số ca mắc HGA tại Mỹ đã gia tăng đáng kể trong thời gian qua. Trong hơn ba thập kỷ qua, số ca bệnh do Rickettsia được phát hiện đã tăng lên đang kể, chủ yếu nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán phân tử giúp xác định các loài Rickettsia đã biết trước đó lẫn các loài mới. Số ca nhiễm Babesia microti cũng đang có xu hướng gia tăng trong những thập kỷ gần đây. Có hơn 2.000 ca bệnh Babesia spp. được ghi nhận ở Mỹ mỗi năm, tuy nhiên con số thực tế có thể cao hơn nhiều. Ngoài ra, tại Mỹ, số ca nhiễm bệnh Babesia spp. chủ yếu là qua con đường truyền máu. Trong bài này se trình bày về các đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của các bệnh vi khuẩn, virus và ký sinh trùng do ve truyền.
Các virus truyền qua ve (Tick-borne viruses)
Trong số các Arboviruses truyền qua ve, thì viêm não do virus (Encephalitis virus) truyền qua ve (TBEV) là nguồn bệnh quan trọng nhất ở người. Các virus quan trọng đối với sức khỏe con người bao gồm các virus gây sốt xuất huyết như virus CCHFV (Crimean-Congo hemorrhagic fever virus - CCHFV), OHFV (Omsk hemorrhagic fever virus OHFV), KFDV (Kyasanur forest disease virus-KFDV) và virus sốt xuất huyết Alkhumra (Alkhumra hemorrhagic fever virus - AHFV) cũng như các Arboviruses khác gồm virus Powassan (POWV) và virus Louping ill (LIV).
Có nhiều loài virus khác bị lãng quên hay chưa được quan tâm như Bhanja bandavirus (BHAV) và các virus liên quan đến Kemerovo. Virus SFTS gây hội chứng sốt nặng giảm tiểu cầu (Thrombocytopenia syndrome virus-SFTSV), virus Bourbon (BRBV) và virus Heartland (HRTV) là các virus do ve truyền mới xuất hiện (Bảng 1).
Hình 2. Phân bố các virus truyền qua ve trên toàn cầu
(Nguồn: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2352771424002295)
Bảng 1. Các virus do ve truyền quan trọng với sức khỏe con người phổ biến nhất
| Virus | Vector chính | Nguồn bệnh (ổ chứa) | Lâm sàng | Phân bố |
| TBEV | I. ricinus, I. persulcatus | Động vật gặm nhấm | Viêm màng não, viêm não và viêm tủy | Châu Âu, châu Á |
| CCHFV* | Hyalomma spp. | Động vật gặm nhấm, gia súc | Sốt xuất huyết | Châu Á, Bán đảo Arập, Trung Đông, châu Phi, châu Âu |
| CTFV | D. andersoni | Động vật gặm nhấm | Sốt | Mỹ |
| POWV | Ixodes spp., D. andersoni | Chồn hôi, động vật gặm nhấm, gấu, mèo cáo | Sốt và viêm màng não | Canada, Mỹ |
| KFDV | H. spinigera | Khỉ, động vật gặm nhấm và chim | Sốt xuất huyết | Karnataka (Ấn Độ) |
| OHFV | D. reticulatus, D. marginatus | Động vật gặm nhấm | Sốt xuất huyết | Nga (Omsk, Novosibirsk, Kurgan, Tjumen) |
| LIV | I. ricinus | Cừu | Viêm màng não | Anh, Ireland |
| AHFV | H. dromedarii, O. savignyi | Gia súc | Sốt xuất huyết | Saudi Arabia, Ai Cập |
| BHAV | Haemaphysalis spp. | Nhím, sóc và thỏ rừng | Sốt, viêm mang não | Châu Phi, Á, Nam Âu |
| KEMV | I. persulcatus | Động vật gặm nhấm | Sốt, Viêm màng não, viêm não. | Châu Á (Siberia) |
| LIPV | I. ricinus | Động vật gặm nhấm | Viêm màng não | Châu Âu |
| TRBV | I. ricinus | Động vật gặm nhấm | Viêm màng não | Châu Âu |
TBEV=tick-borne encephalitis virus, CCHFV=Crimean-Congo hemorrhagic fever virus, CTFV=Colorado tick fever virus, POWV=Powasan virus, KFDV=Kyasanur forest disease virus, OHFV=Omsk hemorrhagic fever virus, LIV=Louping ill virus; AHFV=Alkhumra hemorrhagic fever virus, BHAV=Bhanja bandavirus, KEMV=Kemerovo virus, LIPV=Lipovnik virus; TRBV=Tribec virus.
Virus viêm não do ve truyền (Tick-borne encephalitis virus-TBEV)
TBEV (tên chính thức theo phân loại mới nhất của Ủy ban Quốc tế về phân loại virus – ICTV là Orthoflavivirus encephalitidis) là một arbovirus hướng thần kinh có phạm vi phân bố rộng, thuộc họ Flaviviridae, giống Orthoflavivirus và phức hợp huyết thanh viêm não do ve truyền (tick-borne encephalitis serocomplex).
Có ba phân týp chính bao gồm: phân týp châu Âu (TBEV-Eu), Viễn Đông (TBEV-FE) và Siberia (TBEV-Sib). Ixodes ricinus là vector chính truyền virus phân týp TBEV-Eu, trong khi loài Ixodes persulcatus là vector truyền TBEV-FE và TBEV-Sib. Bệnh viêm não do ve truyền (TBE) lưu hành trên một khu vực rộng lớn trải dài từ Trung Âu và Scandinavia đến Nhật Bản. Trong hai thập kỷ qua, tỷ lệ mắc TBE đã gia tăng tại các vùng lưu hành. Tuy nhiên, các ca bệnh rải rác cũng được ghi nhận bên ngoài khu vực mà bệnh lưu hành. Tại nhiều khu vực không lưu hành bệnh ở Lục địa Á-Âu, do thiếu các xét nghiệm thương mại hoặc không thực hiện xét nghiệm nên các ca bệnh tiềm ẩn thường không được báo cáo.
Nhiễm bệnh ở người thường xảy ra sau khi bị ve đốt, nhưng số ca nhiễm qua đường thực phẩm (do tiêu thụ sữa dê chưa tiệt trùng) đang có xu hướng gia tăng. Phân tuýp TBE-Eu thường diễn tiến theo hai giai đoạn: Giai đoạn đầu tương ứng với tình trạng virus huyết, trong khi giai đoạn thứ hai xuất hiện các triệu chứng ở hệ thần kinh trung ương (viêm màng não, viêm não và viêm tủy sống). Nhìn chung, TBEV-FE được cho là tác nhân gây ra thể bệnh TBE nặng nhất và thường diễn tiến trong một giai đoạn. Tỷ lệ tử vong khoảng 0,5-2% đối với TBEV-Eu và 20% đối với TBEV-FE. Việc chẩn đoán TBE dựa trên việc phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu trong dịch não tủy hoặc phát hiện vật liệu di truyền RNA của virus TBEV.
Virus sốt xuất huyết Crimean-Congo (Crimean-Congo hemorrhagic fever virus)
CCHFV là một loại virus thuộc họ Nairoviridae, giống Orthonairovirus. Các chủng CCHFV được phân loại thành 7 kiểu gen (I-VII). Các loài ve cứng thuộc giống Hyalomma là vector chính truyền CCHFV. Nhiều loài động vật hoang dã và gia súc khác như trâu, bò, dê, cừu và thỏ rừng, đóng vai trò là ổ chứa virus trong tự nhiên. Con người có thể bị nhiễm là do ve đốt hoặc tiếp xúc với dịch cơ thể động vật hoặc người đang mang virus trong máu. Những người thường xuyên tiếp xúc gần với gia súc (như người chăn cừu, nông dân, người bán thịt, công nhân lò mổ và bác sĩ thú y) cũng như những người tham gia các hoạt động ngoài trời (binh lính, nông dân, công nhân lâm nghiệp và người đi bộ đường dài) đều có nguy cơ phơi nhiễm với virus cao. Ngoài ra, nhân viên y tế và người thân trực tiếp chăm sóc bệnh nhân cũng thuộc nhóm nguy cơ này.
Hình 3. Chu kỳ sinh học và phát triển của ve (Nguồn: US.CDC 2020)
Phân týp CCHFV phân bố rộng khắp Châu Phi, Trung Đông, Đông Nam Á, cũng như Đông Âu và Nam Âu. Ở người, tình trạng nhiễm CCHF có biểu hiện đa dạng, từ thể không triệu chứng hoặc bệnh nhẹ (chiếm đa số các trường hợp) đến thể sốt xuất huyết nặng và đôi khi dẫn đến tử vong. Tại một số khu vực, tỷ lệ tử vong có thể vượt quá 30%. Các phương pháp RT-PCR và xét nghiệm huyết thanh (phát hiện kháng thể IgM hoặc sự gia tăng gấp 4 lần nồng độ kháng thể IgG) được sử dụng để chẩn đoán nhiễm CCHFV4.
(Hết Phần 1) ----> (Tiếp theo Phần 2)
TS.BS. Huỳnh Hồng Quang và TS. Đỗ Văn Nguyên
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn