Anaplasma phagocytophilum
A. phagocytophilum – một loài vi khuẩn nội bào bắt buộc, là loài quan trọng nhất thuộc giống Anaplasma gây bệnh Anaplasma granulocyte ở người (HGA-Human Granulocytic Anaplasmosis). Loài ve Ixodes ricinus là vector chính truyền bệnh HGA tại Châu Âu, trong khi I. scapularis và I. pacificus là các vector truyền bệnh tại Mỹ. Trong khi một số bệnh nhân nhiễm HGA không có triệu chứng (thể ẩn), những người khác lại xuất hiện hội chứng sốt cấp tính không đặc hiệu, và chỉ có một tỷ lệ nhỏ tiến triển thành bệnh nặng. Các triệu chứng thường gặp nhất của HGA bao gồm sốt, đau đầu, mệt mỏi, đau cơ và đau khớp. Tỷ lệ tử vong khoảng 0,6%.
Xét nghiệm PCR máu toàn phần là phương pháp có độ nhạy cao nhất để chẩn đoán HGA. Nhuộm Giemsa lam máu ngoại vi có thể phát hiện các thể dâu nằm trong bạch cầu hạt trung tính (bạch cầu đa nhân trung tâm). Phương pháp huỳnh quang gián tiếp (IFA) có thể được sử dụng để phát hiện kháng thể đặc hiệu IgM và/hoặc IgG. Doxycycline là liệu pháp điều trị hàng đầu (đầu tay) được khuyến cáo đối với HGA.
Ehrlichia spp.
Giống Ehrlichia bao gồm một số loài vi khuẩn nội bào bắt buộc gây bệnh do ve truyền, nhiễm ở người và các loài động vật có vú khác. Các loài quan trọng nhất là Ehrlichia chaffeensis - tác nhân gây bệnh Ehrlichia dòng bạch cầu đơn nhân ở người (HME-Human Monocytic Ehrlichiosis) và Ehrlichia ewingii – tác nhân gây bệnh Ehrlichia do Ehrlichia ewingii.
Ve Amblyomma americanum là vector truyền bệnh phổ biến nhất tại Mỹ, trong khi Ixodes ricinus là vector truyền bệnh tại Châu Âu. Các trường hợp nhiễm Ehrlichia được ghi nhận chủ yếu ở người lớn tuổi. Do trẻ em thường chỉ xuất hiện biểu hiện bệnh nhẹ hoặc thể dưới lâm sàng (thể ẩn), nên tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm đối tượng này có thể chưa được báo cáo đầy đủ. Bệnh nhân nhiễm Ehrlichia thường có biểu hiện lâm sàng là hội chứng sốt giống cúm. Tổn thương hệ thần kinh trung ương (TKTU), bao gồm viêm màng não và viêm não - màng não, xảy ra ở khoảng 20% trong số bệnh nhân được ghi nhận. Tỷ lệ tử vong chung của bệnh (case fatality rate) là 1%. Chẩn đoán bệnh do nhiễm Ehrlichia thường được xác định bằng phương pháp PCR hoặc xét nghiệm huyết thanh. Nhóm kháng sinh tetracycline (đặc biệt là doxycycline) đạt hiệu quả rất cao trong điều trị bệnh do Ehrlichia.
Rickettsia spp.
Các bệnh do nhiễm Rickettsia do ve truyền (Tick-borne Rickettsioses) do các vi khuẩn nội bào bắt buộc thuộc nhóm sốt đốm (SFG - Spotted Fever Group) của giống Rickettsia gây ra. Các loài Rickettsia thuộc nhóm SFG phân bố rộng rãi nhất, bao gồm Rickettsia rickettsii (gây bệnh sốt đốm Rocky Mountain - RMSF), R. conorii (gây bệnh sốt đốm Địa Trung Hải - MSF), R. africae (gây bệnh sốt ve đốt Châu Phi), R. helvetica, R. aeschlimannii, R. slovaca (gây viêm hạch lympho do ve truyền - TIBOLA / hồng ban hoại tử kèm bệnh lý hạch lympho do Dermacentor truyền - DEBONEL), và R. raoultii.
Bên cạnh các loài Rickettsia đã xác định gây bệnh, còn có nhiều "ứng viên" loài mới tiềm năng gây bệnh. Hầu hết vi khuẩn Rickettsia nhóm SFG được truyền qua ve đốt thuộc họ Ixodidae (ve cứng) trong quá trình ve hút máu. Sự phân bố dịch tễ của các bệnh Rickettsia nhóm SFG khác nhau theo địa lý và tương quan thuận với sự phân bố của các vector truyền bệnh.
Tình trạng nhiễm Rickettsia tại chỗ xuất hiện dưới dạng một vết loét hoại tử có vảy đen (Eschar, còn gọi là "vết đen" - tache noire) tại vị trí ve đốt. Tuy nhiên, nhiễm trùng lan tỏa (toàn thân) có thể gây viêm mạch máu nặng và tổn thương nội mạc, biểu hiện lâm sàng bằng hoại tử da và hoại tử đầu chi, viêm phổi, viêm màng não (viêm màng nội) và suy đa tạng.
Xét nghiệm huyết thanh (IFA) là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để chẩn đoán các bệnh do Rickettsia. Kỹ thuật PCR cho phép định danh chính xác đến cấp độ loài. Doxycycline là thuốc lựa chọn hàng đầu điều trị các bệnh do Rickettsia FG.
Hình 9. Sự mở rộng các bệnh rickettsia do ve truyền trên thế giới
(https://www.mdpi.com/2076-2607/8/12/1906)
Ký sinh trùng lây truyền qua ve (Tick-borne parasites)
Babesia microti, B. divergens, B. duncani và B. venatorum là các loài Babesia spp. lây truyền từ động vật sang người chính có thể gây bệnh ở người. Trong đó, Babesia microti là loài được ghi nhận nhiều nhất tại Bắc Mỹ, còn B. divergens là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh Babesia ở người tại Châu Âu. Các loài ve là vector truyền bệnh do nhiễm Babesia bao gồm I. scapularis (ở Bắc Mỹ), I. ricinus (ở Châu Âu) và I. persulcatus (ở Châu Á).
Ở những người khỏe mạnh, bệnh do Babesia spp. thường không triệu chứng và có tính chất tự giới hạn. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, người đã cắt lách và những người suy giảm miễn dịch (SGMD) khác, bệnh có thể diễn tiến nặng với các biến chứng thiếu máu tán huyết, lách to, gan to và suy thận, đôi khi dẫn đến tử vong. Xét nghiệm máu ngoại vi (giọt đặc và giọt mỏng) là phương pháp chuẩn để chẩn đoán bệnh Babesia spp. ở người.
Các xét nghiệm huyết thanh (EIA, IFA, IB) được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán hoặc xác định chẩn đoán bệnh tại các vùng lưu hành dịch tễ. Xét nghiệm PCR nhắm vào đoạn 18S rRNA của Babesia spp. cũng có thể được áp dụng. Phác đồ điều trị bệnh Babesia spp. ở người hiện nay bao gồm phối hợp giữa atovaquone và azithromycin, hoặc clindamycin và quinine.
Hình 10. Phân bố toàn cầu bệnh babesiosis và vector (Ve Ixodes)
(https://www.sciencedirect.com/topics/immunology-and-microbiology/babesiosis)
(Hết Phần 4) ----> (Tiếp theo Phần 5)
TS.BS. Huỳnh Hồng Quang và TS. Đỗ Văn Nguyên
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn