5. ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI
Nhiều bước tiến lớn đã đạt được trong việc làm sáng tỏ đặc tính sinh học và dịch tễ học của bệnh sán dây/ ấu trùng sán dây T. solium, cũng như việc tìm hiểu hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhắm vào từng giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sinh học của ký sinh trùng, như đã được ghi nhận trong công trình này. Mặc dù đã có những tiến bộ ấn tượng, các câu hỏi cốt lõi xoay quanh đặc tính sinh học và dịch tễ học của T. solium vẫn là những lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong tương lai. Một số ẩn số lớn nhất liên quan đến các yếu tố sinh học bao gồm tuổi thọ trung bình (và sự phân bố tuổi thọ) của sán dây T. solium trưởng thành; Các quá trình điều hòa sự định vị và sống sót của ký sinh trùng ở người và lợn; Tỷ lệ sinh sản và tỷ lệ chết của trứng sán (cũng như liệu các yếu tố phi sinh học có ảnh hưởng đến động lực học của trứng hay không) và cơ chế phát tán trứng sán (Dixon và cs., 2019).
Việc khám phá liệu các quá trình phụ thuộc mật độ có tác động đến những giai đoạn khác nhau trong vòng đời của T. solium hay không, chẳng hạn như quá trình định vị của ký sinh trùng và đáp ứng miễn dịch sẽ đóng vai trò quan trọng để hiểu rõ hơn về các mô hình dịch tễ học (Dixon và cs., 2020). Xác định tốc độ lây truyền bằng cách sử dụng, ví dụ như số liệu tỷ lệ hiện mắc huyết thanh theo tuổi (ở người và lợn) để ước tính lực nhiễm trùng (Force-of-Infection) (tỷ lệ trên đầu người mà các vật chủ cảm nhiễm bị mắc bệnh), cũng có thể giúp mô tả đặc điểm sự biến thiên của mô hình tỷ lệ mắc theo địa lý và các bối cảnh sinh thái/ dịch tễ học, qua đó góp phần xác định các gói chiến lược can thiệp phù hợp cho từng địa phương.
Liên quan đến vấn đề này, việc lập bản đồ không gian địa lý nhằm xác định các vùng lưu hành và quần thể có nguy cơ, song song với việc lập bản đồ các vùng đồng lưu hành với các bệnh nhiễm giun sán khác vốn được giải quyết bằng các phương pháp điều trị thông thường, chẳng hạn như bệnh sán máng là hết sức cần thiết để cung cấp một bức tranh toàn diện hơn ở cấp khu vực và toàn cầu về triển vọng kiểm soát T. solium (Dixon và cs., 2020). Ở quy mô khu vực và các phạm vi không gian nhỏ hơn, các bộ dữ liệu nhiễm bệnh có độ phân giải không gian bao gồm sự vận chuyển lợn giữa các cộng đồng/hộ gia đình, dọc theo các chuỗi giá trị thực phẩm, kết hợp với các mô hình di cư của con người sẽ giúp làm sáng tỏ động lực học không gian và giải quyết các câu hỏi về nguy cơ tái bùng phát ở những bối cảnh gần đạt mức loại trừ.
Một lĩnh vực then chốt cho các nghiên cứu tiếp theo là phát triển các phương pháp chẩn đoán có hiệu năng và độ chính xác được nâng cao, cùng khả năng ứng dụng các phương pháp này trên quy mô lớn trong các điều tra dịch tễ học thực địa, theo dõi, đánh giá can thiệp và giám sát sau can thiệp (CystiTeam Group for Epidemiology & Modelling of Taenia solium Taeniasis/ Cysticercosis, 2019). Về mặt lý tưởng, việc sử dụng các công cụ chẩn đoán này nên được lồng ghép vào những chương trình phòng chống bệnh tật sẵn có khác nhằm gia tăng hiệu quả chi phí và nâng cao hiểu biết về các tình trạng đồng lưu hành quan trọng (Katabarwa và cs., 2008). Hiện nay, các xét nghiệm chẩn đoán huyết thanh học hiện hành vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể, đặc biệt đối với bệnh ấu trùng sán dây ở lợn khi xảy ra hiện tượng phản ứng chéo với các loài Taenia khác (Muro và cs., 2017; Cortez và cs., 2018) hoặc bỏ sót các trường hợp nhiễm mức độ nhẹ (Sciutto và cs., 1998), trong khi phương pháp mổ khám tử thi vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, việc áp dụng mổ khám tử thiết lại đặt ra nhiều thách thức lớn cho việc triển khai trên diện rộng, đặc biệt là trong các thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc. Việc tìm kiếm các dấu ấn chẩn đoán huyết thanh phản ánh chính xác tình trạng nhiễm thực sự, chẳng hạn như những nỗ lực thẩm định kỹ thuật B158/B60 Ag-ELISA đối chiếu với mổ khám tử thiết trên động vật tại Zambia (Chembensofu và cs., 2017), chính là định hướng nghiên cứu điển hình cần thiết để nâng cao khả năng ứng dụng của các công cụ chẩn đoán hiện nay.
Đối với bệnh sán dây hoặc ấu trùng sán dây ở người, dạng xét nghiệm dòng chảy một chiều tại điểm chăm sóc (point of care) của kỹ thuật thấm miễn dịch rESS33 (rESS33-immunoblot) chẩn đoán bệnh sán dây ở người (Levine và cs., 2004) và kỹ thuật thấm miễn dịch rTH24 (rTH24-immunoblot) chẩn đoán bệnh ấu trùng sán dây ở người (Hancock và cs., 2004, 2006) hiện đang trải qua các nghiên cứu thẩm định ở cấp độ cộng đồng và cơ sở y tế ban đầu tại Tanzania và Zambia (SOLID Workgroup, 2020). Nếu phương pháp chẩn đoán tại điểm chăm sóc này chứng minh được hiệu quả, việc lập bản đồ dịch tễ trên diện rộng hơn sẽ trở nên khả thi.
Lộ trình về các bệnh nhiệt đới bị lãng quên (Neglected Tropical Diseases - NTDs) năm 2012 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2012) từng kêu gọi một chiến lược đã được thẩm định nhằm phòng chống Taenia solium, tạo điều kiện mở rộng quy mô các biện pháp can thiệp tại các quốc gia được lựa chọn vào năm 2020. Tuy nhiên, rõ ràng các mục tiêu này vẫn chưa đạt được. Lộ trình NTD sửa đổi của TCYTTG trong giai đoạn 2021-2030 đã xác định mục tiêu đạt được sự kiểm soát tăng cường tại các vùng có mức độ lưu hành rất cao ở 17 quốc gia lưu hành bệnh vào năm 2030 (WHO, 2020). Cơ sở bằng chứng giúp hiểu rõ tác động của các can thiệp khi áp dụng đơn lẻ hoặc kết hợp đang ngày càng mở rộng như đã trình bày trong công trình này, nhưng thực tế vẫn còn các lĩnh vực nghiên cứu ưu tiên cần giải quyết, chẳng hạn như xem xét tính bền vững lâu dài của các can thiệp, động lực học của sự bùng phát trở lại và/hoặc sự tái xâm nhập của mầm bệnh khi ngừng can thiệp, cũng như tiến hành các phân tích kinh tế đối với các gói can thiệp khác nhau nhằm đảm bảo hiệu quả chi phí trên cả hai lĩnh vực y tế công cộng và thú y. Hiệu quả chi phí của các can thiệp phòng chống T. solium đã được đánh giá trong khuôn khổ các chương trình NTD lồng ghép tại Lào (Okello và cs., 2018) và những nghiên cứu tương tự vẫn rất cần thiết ở các bối cảnh lưu hành khác nhau. Chỉ số mới được phát triển gần đây nhằm nắm bắt các chi phí mở rộng liên quan đến các bệnh lây truyền từ động vật sang người, bao gồm cả tổn thất ở động vật song hành với thiệt hại ở người thông qua khung chỉ số năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật đối với bệnh truyền lây từ động vật (zDALY) (Torgerson và cs., 2018) sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các đánh giá liên ngành như vậy.
Việc phát triển và ứng dụng sâu hơn các mô hình động lực học lây truyền cũng có thể hỗ trợ thiết kế và đánh giá các biện pháp can thiệp, đặc biệt thông qua việc mô phỏng tác động dịch tễ của chúng lên các xu hướng nhiễm bệnh theo thời gian (ví dụ: đối với các can thiệp được triển khai trong khung thời gian dài hơn), khớp với số liệu thu được từ các thử nghiệm can thiệp và điều tra động lực học nhiễm bệnh sau khi chấm dứt các chương trình can thiệp, lý tưởng nhất là dưới một khuôn khổ so sánh mô hình tổng thể (như đã được thực hiện đối với các bệnh NTDs khác bởi Hiệp hội Mô hình hóa NTD; Walker và cs., 2017 đối với bệnh giun chỉ Onchocerca).
Một bước then chốt trong tiến trình này là việc hiệu chuẩn, so sánh và thẩm định các mô hình động lực học lây truyền T. solium hiện có (ví dụ: mô hình tất định dựa trên quần thể EPICYST (Winskill và cs., 2017), mô hình ngẫu nhiên dựa trên cá thể CystiSim (Braae và cs., 2016b) và các mô hình khác (José và cs., 2018) với dữ liệu theo dõi dọc các bộ dữ liệu can thiệp (Dixon và cs., 2019), nhờ đó các giả định quan trọng có thể được kiểm định và kết quả mô hình được so sánh đối chiếu. Điều quan trọng là các mô hình động lực học lây truyền có thể được sử dụng để liên kết động lực học nhiễm trùng với các đánh giá gánh nặng bệnh tật, nhằm giúp thấu hiểu và định lượng mối quan hệ giữa tình trạng nhiễm bệnh với tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, cũng như hiệu quả của các biện pháp can thiệp trong việc làm giảm gánh nặng bệnh tật, đây là một bước then chốt cho phân tích hiệu quả chi phí (CystiTeam Group for Epidemiology and Modelling of Taenia solium Taeniasis/Cysticercosis, 2019). Sự phát triển của các mô hình dựa trên cá thể, tường minh về mặt không gian cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng tiếp theo, cho phép đưa vào các tham số hành vi như tập tính thả rông của lợn, phóng uế bừa bãi ở người và sự di chuyển của con người trong một khung phân tích không gian, như đã được chứng minh gần đây bởi Pray và cộng sự (2020), nhóm tác giả đã phát triển mô hình CystiAgent. Các mô hình dựa trên cá thể sẽ cho phép khảo sát ảnh hưởng của tính không đồng nhất trong mức độ tiếp xúc của từng vật chủ (và tính cảm nhiễm do miễn dịch làm trung gian) trong một khung ngẫu nhiên, giúp thúc đẩy việc thăm dò xác suất loại trừ đạt được từ các biện pháp can thiệp cũng như động lực học bùng phát trở lại sau khi ngừng can thiệp (Hamley và cs., 2019; Hamley và cs., 2020).
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
- ABZ: Albendazole
- Ag: Antigen: Kháng nguyên
- ALE: Animal Loss Equivalents: Đương lượng tổn thất đàn vật nuôi
- AVMA: American Veterinary Medical Association: Hiệp hội Y học Thú y Hoa Kỳ
- BCI: Bayesian credible interval: Khoảng tin cậy Bayes
- CART: Classification and regression tree analysis: Phân tích cây phân loại và hồi quy
- CI: Confidence interval: Khoảng tin cậy
- CLTS: Community-led total sanitation: Vệ sinh tổng thể do cộng đồng làm chủ
- CNS: Central nervous system: Hệ thần kinh trung ương
- CONSORT: Consolidated standards for reporting trials: Tiêu chuẩn tổng hợp cho báo cáo thử nghiệm lâm sàng
- CIR: Cumulative incidence ratio: Tỷ số tỷ lệ mới mắc tích lũy
- DALY: Disability adjusted life year: Số năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật
- DRC: Democratic Republic of the Congo: Cộng hòa Dân chủ Congo
- EITB: Enzyme-linked immunoelectrotransfer blot: Kỹ thuật thấm miễn dịch điện di enzyme
- ELISA: Enzyme-linked immunosorbent assay: Xét nghiệm hấp phụ miễn dịch liên kết enzyme
- ES: Excretion-secretion products: Các sản phẩm bài tiết - tiết
- Advances in Parasitology: Tiến bộ trong Ký sinh trùng học
- Taenia solium taeniasis/cysticercosis: Bệnh sán dây/ấu trùng sán dây lợn do Taenia solium
- FAO: Food and Agriculture Organization of the United Nations: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc
- FERG: Foodborne Diseases Burden Epidemiology Reference Group: Nhóm Tham vấn Dịch tễ học Gánh nặng Bệnh truyền qua Thực phẩm
- GDP: Gross domestic product: Tổng sản phẩm quốc nội
- IRR: Incidence rate ratio: Tỷ số tỷ lệ mới mắc
- Lao PDR: Lao People’s Democratic Republic: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
- MDA: Mass drug administration: Điều trị hóa dự phòng đồng loạt
- MRI: Magnetic resonance imaging: Chụp cộng hưởng từ
- NCC: Neurocysticercosis: Bệnh ấu trùng sán dây lợn ở hệ thần kinh
- NCZ: Niclosamide: Niclosamide
-NTD: Neglected tropical disease: Bệnh nhiệt đới bị lãng quên
- OR: Odds ratio: Tỷ số chênh
- PCR: Polymerase chain reaction: Phản ứng chuỗi polymerase
- POC: Point-of-care: Xét nghiệm tại chỗ
- PR: Prevalence ratio: Tỷ số tỷ lệ hiện mắc
- PZQ: Praziquantel: Praziquantel
- RCT: Randomised control trial: Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng
- RR: Relative risk: Nguy cơ tương đối
- TLR: Toll-like receptor: Thụ thể dạng Toll
- USD: US dollar: Đô la Mỹ
- WHO: World Health Organization: Tổ chức Y tế Thế giới
- YLD: Years lived with disability: Số năm sống chung với bệnh tật/tàn tật
- zDALY: Zoonotic DALY: DALY do bệnh lây truyền giữa động vật và người
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Matthew A. Dixon, Peter Winskill, Wendy E. Harrison, Maria-Gloria Basáñez, A. Adenuga et al.(2021). Taenia solium taeniasis/cysticercosis: From parasite biology and immunology to diagnosis and control
(Hết)
TS.BS. Huỳnh Hồng Quang và CN. Nguyễn Thái Hoàng
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn