Lập bản đồ nguy cơ không gian và thời gian về nhiễm T. solium ở người và lợn tại Malawi: Đánh giá hệ thống và phương pháp thống kê địa lý
Taenia solium là loại ký sinh trùng lây truyền từ động vật sang người với vật chủ chính là người và vật chủ trung gian là lợn. Người có thể trở thành vật chủ trung gian bất thường do vô tình nuốt phải trứng sán từ môi trường hoặc do tự nhiễm, dẫn đến bệnh nang sán ở người (HCC) hoặc bệnh nang sán thần kinh (NCC) nếu hệ thần kinh trung ương bị nhiễm. Lợn bị nhiễm ấu trùng, bệnh nang sán lợn (PCC), do ăn phải trứng sán do người thải ra qua phân. Malawi đã được TCYTTG phân loại là vùng lưu hành bệnh sán dây lợn (T. solium) dựa trên sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ chính; tuy nhiên, sự phân bố ở các vùng khác trong nước vẫn chưa được biết rõ. Để đảm bảo huy động được các nguồn lực phù hợp nhằm hỗ trợ các biện pháp kiểm soát bệnh sán dây lợn trong tương lai tại Malawi, cần phải hiểu rõ sự khác biệt về tình trạng lưu hành bệnh sán dây lợn trên khắp cả nước.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống theo một giao thức đã được đăng ký trước để thu thập tất cả bằng chứng hiện có về T. solium ở Malawi. Phương pháp lập bản đồ nguy cơ không gian địa lý được thực hiện dựa trên dữ liệu từ khảo sát dân số và sức khỏe Malawi (MDHS) và dữ liệu mật độ chăn nuôi lợn từ cơ sở dữ liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) để tạo ra bản đồ nguy cơ không gian địa lý của các khu vực đặc hữu cấp dưới quốc gia vào các năm 2000, 2004, 2010 và 2016. Để tạo ra một bản đồ yếu tố rủi ro tổng hợp duy nhất cho bốn năm từ MDHS, mỗi tham số được biểu diễn dưới dạng biến nhị phân với các loại rủi ro cao hoặc thấp và được chồng lên nhau thành một phân loại yếu tố rủi ro tổng hợp duy nhất. Dữ liệu bổ sung từ hồ sơ bệnh viện về NCC và hồ sơ kiểm tra thịt trên một số Phân khu Phát triển Nông nghiệp (ADD) cũng được thu thập.
Hình 7. Tập quán chăn nuôi lợn thả rông và vệ sinh kém dẫn đến nguy cơ nhiễm sán dây lợn Taenia solium cao
Tổng cộng có 9 nghiên cứu được xác định thông qua phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống, trong đó 8 nghiên cứu tập trung vào HCC, bao gồm một nghiên cứu về cả HCC và PCC, và một nghiên cứu về PCC. Việc xem xét các báo cáo bệnh viện đã thu thập được 38 báo cáo về NCC, với các trường hợp đến từ khu vực xung quanh hai bệnh viện lớn. Tỷ lệ PCC ở động vật giết mổ có sự khác biệt đáng kể giữa sáu ADD, với tỷ lệ cao nhất ở ADD Mzuzu, với 3,7 trường hợp trên 100 ps-năm và ở ADD Salima, với 4,5 trường hợp trên 100 ps-năm. Kết quả lập bản đồ nguy cơ không gian địa lý từ năm 2000-2016 cho thấy các yếu tố nguy cơ PCC có sự biến đổi đáng kể về địa lý và thời gian.
Các khu vực có nguy cơ cao nhất, với sự hiện diện của cả ba yếu tố rủi ro, chủ yếu được tìm thấy ở các quận trung tâm và phía nam của Malawi qua các năm. Mật độ chăn nuôi lợn cao và nghèo đói kết hợp với nhau là điều hiển nhiên trên khắp Malawi vào năm 2000. Tuy nhiên, các khu vực này đã giảm ở các quận phía bắc trong giai đoạn 2004-2016 trong khi vẫn ổn định ở các quận miền Trung. Bản đồ tổng hợp từ bốn nguồn dữ liệu không cung cấp sự xác nhận cho các bản đồ rủi ro nhưng lại cung cấp bằng chứng mạnh hơn về khả năng lưu hành bệnh ký sinh trùng ở Malawi.
Hầu hết nghiên cứu được xác định từ tổng quan tài liệu có hệ thống đều là báo cáo ca bệnh và chủ yếu tập trung vào HCC, với rất ít tài liệu về các nghiên cứu dựa trên quần thể. Sự kết hợp của mức độ nghèo đói cao, điều kiện vệ sinh kém và mật độ chăn nuôi lợn cao thể hiện rõ ở các huyện miền Trung và miền Nam, cho thấy các khu vực tiềm tàng dịch tễ T. solium cần được điều tra thêm. Việc xem xét các trường hợp NCC từ hồ sơ bệnh viện và tỷ lệ PCC ở động vật bị giết mổ trên khắp các ADD càng củng cố thêm việc ưu tiên các khu vực này. Cần khẩn cấp tiến hành các nghiên cứu dịch tễ học và kinh tế xã hội có mục tiêu để cung cấp thông tin cho các biện pháp can thiệp tại các khu vực có khả năng là vùng dịch bệnh nghiêm trọng.
Phân tích proteomic và phosphoproteomic của T. saginata trưởng thành: Mở ra tầm quan trọng tiềm tàng của protein liên quan đến khung xương tế bào
Sán dây Taenia saginata (T. saginata) trưởng thành là loài sán dây có kích thước lớn, chỉ sống trong ruột non của người và là vật chủ chính. Con người bị nhiễm do ăn thịt bò chưa nấu chín kỹ bị nhiễm nang sán T. saginata, dẫn đến bệnh sán dây, một bệnh ký sinh trùng lây truyền từ động vật sang người trên toàn cầu. Sự lây lan của T. saginata ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng và nền kinh tế chăn nuôi. Hiểu rõ các đặc điểm sinh học của nó và phát triển các chiến lược kiểm soát mới là trọng tâm. Nghiên cứu này phân tích proteomic và phosphoproteomic đã được thực hiện trên đầu sán, đốt sán chưa trưởng thành, đốt sán trưởng thành và đốt sán mang trứng của sán dây T. saginata trưởng thành.

Hình 8. Sự thoái triển của các nang sán Taenia solium trong não và sự tham gia của các tế bào miễn dịch trong từng giai đoạn: Các nang còn sống (trái), các tổn thương thoái hóa đang chết kèm theo viêm (giữa) và các tổn thương chết đã vôi hóa (phải). Các dấu ấn sinh học tăng cao ở những người mắc bệnh động kinh đang hoạt động so với những người nhiễm NCC nhưng không bị động kinh được thể hiện như sau: (1) Các cytokine gây viêm (yếu tố hoại tử khối u-α, interferon-γ và interleukin 1-β) và các phân tử phá vỡ hàng rào máu não (MMP-9); (2) Các phân tử bám dính tế bào lympho; và (3) Các đột biến trong các chất điều hòa sự bám dính tế bào lympho (thụ thể Toll-like 4).…
Tổng cộng 5.803 protein đã được xác định, hầu hết trong số đó nằm ở bào tương và màng tế bào. Phân tích chú thích chức năng cho thấy sự phong phú đáng kể trong các con đường liên quan đến ribosome, các con đường liên quan đến hoạt động tế bào và các con đường protein khung xương tế bào. Đốt sán trưởng thành và đốt sán mang trứng cho thấy những thay đổi đáng kể trong các protein liên quan đến khung xương tế bào và các con đường đường phân so với các đoạn khác. Phân tích proteomic phospho cũng cho thấy những thay đổi đáng kể trong cả hai con đường. Xác nhận bằng phương pháp giám sát phản ứng song song (PRM) cho thấy hầu hết protein đều thể hiện xu hướng định lượng nhất quán với các kết quả phân tích “omics” trước đó, bao gồm cả một số protein cấu trúc tế bào.
Nhìn chung, những phát hiện này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về sinh học và cơ chế gây bệnh của T. saginata mà còn hỗ trợ phát triển các phân tử ứng cử viên cho chẩn đoán và vaccine.... Hết phần 3
Còn tiếp...
TS.BS. Huỳnh Hồng Quang & Ths.BS. Châu Văn Khánh
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn